區詳 qū xiáng · khu tường Hán Việt: khu tường · Pinyin: qū xiáng Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 詳 (tường)Pinyinqū xiángHán Việtkhu tườngCấu tạo區 + 詳 · khu + tường nghĩa thành phần: khu + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 区分详明。Tân Hoa Tự Điển 1.区分详明。