區配

qū pèi khu phối

Hán Việt: khu phối · Pinyin: qū pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (phối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别调配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别调配。