区长

qū zhǎngkhu trường

Hán Việt: khu trường · Pinyin: qū zhǎng

Tổng quan

quận trưởng

Cấu tạo: 區 (khu) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khu trưởng
  • Google Alex v6 quận trưởng
  • Tần suất từ dân phòng, cai (nhà lao); hiệu trưởng (trường đại học...); người quản lý (công viên...); tổng đốc, thống đốc, người coi nơi cấm săn bắn ((cũng) game warden), (từ cổ,nghĩa cổ) người gác, người trông nom
  • Biên soạn 區長 qūzhǎng n. district head/magistrate M:²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi warden

Eng

  • Cihui district chief
  • Tần suất từ 區長 qūzhǎng n. district head/magistrate M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域