區隊 qū duì · khu đội Hán Việt: khu đội · Pinyin: qū duì Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 隊 (đội)Pinyinqū duìHán Việtkhu độiCấu tạo區 + 隊 · khu + đội nghĩa thành phần: khu + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抗日战争和解放战争时期区一级的地方武装组织。Tân Hoa Tự Điển 1.抗日战争和解放战争时期区一级的地方武装组织。