區陬

qū zōu khu tưu

Hán Việt: khu tưu · Pinyin: qū zōu

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (tưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"区娵"; 角落。引申指偏僻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"区娵"。 2.角落。引申指偏僻。