區靪

qū dīng

Pinyin: qū dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"区瞀"; 昏昧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"区瞀"。 2.昏昧。