醫不好 yī bù hǎo · y bất hảo Hán Việt: y bất hảo · Pinyin: yī bù hǎo Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 不 (bất) + 好 (hảo)Pinyinyī bù hǎoHán Việty bất hảoCấu tạo醫 + 不 + 好 · y + bất + hảo nghĩa thành phần: y + bất + hảo