醫博士 yī bó shì · y bác sĩ Hán Việt: y bác sĩ · Pinyin: yī bó shì Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 博 (bác) + 士 (sĩ)Pinyinyī bó shìHán Việty bác sĩCấu tạo醫 + 博 + 士 · y + bác + sĩ nghĩa thành phần: y + bác + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官名。负责教授医学知识。隋始置,唐沿之。Tân Hoa Tự Điển 1.官名。负责教授医学知识。隋始置,唐沿之。