醫學信息學 yī xué xìn xī xué · y học tín tức học Hán Việt: y học tín tức học · Pinyin: yī xué xìn xī xué Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 學 (học) + 信 (tín) + 息 (tức) + 學 (học)Pinyinyī xué xìn xī xuéHán Việty học tín tức họcCấu tạo醫 + 學 + 信 + 息 + 學 · y + học + tín + tức + học nghĩa thành phần: y + học + tín + tức + học