醫學統計學 yī xué tǒng jì xué · y học thống kế học Hán Việt: y học thống kế học · Pinyin: yī xué tǒng jì xué Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 學 (học) + 統 (thống) + 計 (kế) + 學 (học)Pinyinyī xué tǒng jì xuéHán Việty học thống kế họcCấu tạo醫 + 學 + 統 + 計 + 學 · y + học + thống + kế + học nghĩa thành phần: y + học + thống + kế + học