醫無閭 yī wú lǘ · y vô lư Hán Việt: y vô lư · Pinyin: yī wú lǘ Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 無 (vô) + 閭 (lư)Pinyinyī wú lǘHán Việty vô lưCấu tạo醫 + 無 + 閭 · y + vô + lư nghĩa thành phần: y + vô + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即医巫闾山。Tân Hoa Tự Điển 1.即医巫闾山。