醫源病 yīyuánbìng · y nguyên bệnh Hán Việt: y nguyên bệnh · Pinyin: yīyuánbìng Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 源 (nguyên) + 病 (bệnh)PinyinyīyuánbìngHán Việty nguyên bệnhCấu tạo醫 + 源 + 病 · y + nguyên + bệnh nghĩa thành phần: y + nguyên + bệnh Nghĩa EngCihui iatrogenesis