医生恐惧症 yīshēng kǒngjùzhèng·y sanh khủng cụ chứng Hán Việt: y sanh khủng cụ chứng · Pinyin: yīshēng kǒngjùzhèng Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 生 (sanh) + 恐 (khủng) + 懼 (cụ) + 症 (chứng)Pinyinyīshēng kǒngjùzhèngHán Việty sanh khủng cụ chứngCấu tạo醫 + 生 + 恐 + 懼 + 症 · y + sanh + khủng + cụ + chứng nghĩa thành phần: y + sanh + khủng + cụ + chứng Nghĩa EngCihui iatrophobia Từ liên quan Gần nghĩa医生怎么说 · 医生证明书 · 医生保密义务 · 医生助手 · 医生见习 · 医生证明