医生保密义务
y sanh bảo mật nghĩa vụ
Hán Việt: y sanh bảo mật nghĩa vụ · Pinyin: yī shēng bǎo mì yì wù
Tổng quan
Cấu tạo: 醫 (y) + 生 (sanh) + 保 (bảo) + 密 (mật) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nghĩa vụ bảo mật
Đức
- Handedict ärztliche Schweigepflicht (S, Med)