医生证明 y sanh chứng minh Hán Việt: y sanh chứng minh Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 生 (sanh) + 證 (chứng) + 明 (minh)Hán Việty sanh chứng minhTừ loạidanhCấu tạo醫 + 生 + 證 + 明 · y + sanh + chứng + minh nghĩa thành phần: y + sanh + chứng + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giấy chứng nhận y tếBiên soạn medical certificate M:¹fèn/¹zhāngEngCihui 醫生證明 īshēng zhèngmíng n. medical certificate M:¹fèn/¹zhāng Từ liên quan Gần nghĩa证明合法 · 证明同一 · 证明完毕 · 证明文件 · 证明正当 · 证明用的 · 证明书 · 证明力