醫生證明 y sanh chứng minh Hán Việt: y sanh chứng minh Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 生 (sanh) + 證 (chứng) + 明 (minh)Hán Việty sanh chứng minhCấu tạo醫 + 生 + 證 + 明 · y + sanh + chứng + minh nghĩa thành phần: y + sanh + chứng + minh Nghĩa EngCihui 醫生證明 īshēng zhèngmíng n. medical certificate M:¹fèn/¹zhāng