醫療隊 yī liáo duì · y liệu đội Hán Việt: y liệu đội · Pinyin: yī liáo duì Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 隊 (đội)Pinyinyī liáo duìHán Việty liệu độiCấu tạo醫 + 療 + 隊 · y + liệu + đội nghĩa thành phần: y + liệu + đội Nghĩa EngCihui 醫療隊 īliáoduì p.w. medical team M:⁴zhī