医药的 y dược đích Hán Việt: y dược đích Tổng quan xem curator Cấu tạo: 醫 (y) + 藥 (dược) + 的 (đích)Hán Việty dược đíchTừ loạidanhCấu tạo醫 + 藥 + 的 · y + dược + đích nghĩa thành phần: y + dược + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chữa bệnhTần suất từ xem curatorMainlandKaggle Zh-Vi curatorialEngTần suất từ curatorial Từ liên quan Gần nghĩa医药学 · 医药费 · 醫藥費 · 医药 · 医药分离 · 医药商店 · 药的 · 医药上