醫藥費

yī yào fèi y dược phí

Hán Việt: y dược phí · Pinyin: yī yào fèi

Tổng quan

tiền thuốc men: tiền thuốc thang

Cấu tạo: (y) + (dược) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền thuốc men: tiền thuốc thang
  • Cihui tiền thuốc men; tiền thuốc thang。醫療和藥品所需的費用。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫療和藥品所需的費用。如:「他因家境貧寒,擔負不起昂貴的醫藥費。」

Eng

  • Cihui 醫藥費 īyàofèi n. medical expenses/costs M:²bǐ