医醵 yī jù · y cự Hán Việt: y cự · Pinyin: yī jù Tổng quan Cấu tạo: 医 (y) + 醵 (cự)Pinyinyī jùHán Việty cựCấu tạo医 + 醵 · y + cự nghĩa thành phần: y + cự