匼匼 HẠP HẠP Hán Việt: HẠP HẠP Tổng quan Vây quanh, quấn quanh Cấu tạo: 匼 + 匼Hán ViệtHẠP HẠPTừ loạitínhCấu tạo匼 + 匼 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vây quanh Từ liên quan Gần nghĩa匼匝 · 匼河 · 匼帀 · 匼河文化