匼河文化 Tổng quan Cấu tạo: 匼 + 河 (hà) + 文 (văn) + 化 (hóa)Cấu tạo匼 + 河 + 文 + 化 Nghĩa EngCihui 匼河文化 ēhé Wénhuà n. <archeo.> Kehe/Keho Culture