匽厕 yǎn cè Pinyin: yǎn cè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.排泄污秽的沟池。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 疏通穢汙的溝。《新唐書.卷四八.百官志三》:「右校署令二人,正八品下; 丞三人,正九品下。掌版築、塗泥、丹堊、匽廁之事。」 Cấu tạo: 匽 + 廁 (xí)Pinyinyǎn cèTừ loạidanhCấu tạo匽 + 廁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.排泄污秽的沟池。 Từ liên quan Gần nghĩa匽廁 · 匽戟 · 匽豬 · 厕具 · 厕所 · 厕纸 · 厕足 · 厕身