匽廁 yǎn cè Pinyin: yǎn cè Tổng quan Cấu tạo: 匽 + 廁 (xí)Pinyinyǎn cèCấu tạo匽 + 廁 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 排泄污秽的沟池。Tân Hoa Tự Điển 1.排泄污秽的沟池。