匽豬

yǎn zhū

Pinyin: yǎn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: + (trư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỗ nước đọng lại, nước tù, không thoát đi được. yển trư yển trư ☆Chỗ nước đọng lại, nước tù, không thoát đi được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代屋簷下排泄雨水或汙水的陰溝。《周禮.天官.宮人》:「為其井匽,除其不蠲,去其惡臭」句下漢.鄭玄.注:「匽豬,謂霤下之池,受畜水而流之者。」也作「偃豬」、「偃瀦」。