匾壶 biển hồ Hán Việt: biển hồ Tổng quan Cấu tạo: 匾 (biển) + 壶 (hồ)Hán Việtbiển hồCấu tạo匾 + 壶 · biển + hồ nghĩa thành phần: biển + hồ