匿伏
nặc phục
Hán Việt: nặc phục · Pinyin: nì fú
Tổng quan
giấu kín; nấp; ẩn nấp。暗藏;潛伏。
Nghĩa
Việt
- Cihui giấu kín; nấp; ẩn nấp。暗藏;潛伏。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏、潛伏。如:「歹徒常匿伏在黑暗的角落裡,以便伺機而動。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐藏,潜伏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏,潜伏。
Eng
- Cihui 匿伏 nìfú* v. lurk; wait in concealment