匿作 nì zuò · nặc tác Hán Việt: nặc tác · Pinyin: nì zuò Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 作 (tác)Pinyinnì zuòHán Việtnặc tácCấu tạo匿 + 作 · nặc + tác nghĩa thành phần: nặc + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐瞒姓名而劳作。Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒姓名而劳作。