匿光
nặc quang
Hán Việt: nặc quang · Pinyin: nì guāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐藏其光华。比喻才德不外露; 谓有隐身术,在光天化日之下能使人看不见。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏其光华。比喻才德不外露。 2.谓有隐身术,在光天化日之下能使人看不见。
Hán Việt: nặc quang · Pinyin: nì guāng