匿名
nặc danh
Hán Việt: nặc danh · Pinyin: nì míng
Tổng quan
ẩn danh iấu tên. Không cho biết tên. nặc danh nặc danh ☆Giấu tên. Không cho biết tên.
Nghĩa
Việt
- Cihui ẩn danh iấu tên. Không cho biết tên. nặc danh nặc danh ☆Giấu tên. Không cho biết tên.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不具名或不寫真實姓名。如:「匿名的攻訐是社會紊亂根源之一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不写姓名或隐瞒真实的姓名匿名信|匿名帖。
Eng
- CC-CEDICT anonymous
- Cihui anonymous
ja
- JMdict anonymity|using an assumed name