匿堯 nì yáo · nặc nghiêu Hán Việt: nặc nghiêu · Pinyin: nì yáo Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 堯 (nghiêu)Pinyinnì yáoHán Việtnặc nghiêuCấu tạo匿 + 堯 · nặc + nghiêu nghĩa thành phần: nặc + nghiêu