匿悃

nì kǔn nặc khổn

Hán Việt: nặc khổn · Pinyin: nì kǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (khổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐瞒实情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒实情。