匿戶
nặc hộ
Hán Việt: nặc hộ · Pinyin: nì hù
Tổng quan
gười cư ngụ bất hợp pháp, không được ghi chép trong sổ sách địa phương. nặc hộ nặc hộ ☆Người cư ngụ bất hợp pháp, không được ghi chép trong sổ sách địa phương.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười cư ngụ bất hợp pháp, không được ghi chép trong sổ sách địa phương. nặc hộ nặc hộ ☆Người cư ngụ bất hợp pháp, không được ghi chép trong sổ sách địa phương.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐瞒不报的户籍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒不报的户籍。
Eng
- Cihui 匿戶 ìhù* n. hidden tenant