匿户

nì hùnặc hộ

Hán Việt: nặc hộ · Pinyin: nì hù

Tổng quan

Người cư ngụ bất hợp pháp, không được ghi chép trong sổ sách địa phương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.隐瞒不报的户籍。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

隱匿戶口不報而逃稅者。《新唐書.卷一三四.宇文融傳》:「融由監察御史陳便宜,請校天下籍,收匿戶羨田佐用度。」

Cấu tạo: 匿 (nặc) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộ lậu
  • Biên soạn hidden tenant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒不报的户籍。

Eng

  • Cihui 匿戶 ìhù* n. hidden tenant

Từ liên quan

Gần nghĩa

匿伏 · 匿名 · 匿报 · 匿迹 · 戶長 · 户主 · 户内 · 户县