匿料 nặc liêu Hán Việt: nặc liêu Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 料 (liêu)Hán Việtnặc liêuCấu tạo匿 + 料 · nặc + liêu nghĩa thành phần: nặc + liêu Nghĩa EngCihui 匿料 nìliào n. hidden material