匿曜 nì yào · nặc diệu Hán Việt: nặc diệu · Pinyin: nì yào Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 曜 (diệu)Pinyinnì yàoHán Việtnặc diệuCấu tạo匿 + 曜 · nặc + diệu nghĩa thành phần: nặc + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐藏其光辉。比喻才德不外露。Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏其光辉。比喻才德不外露。