匿犀

nì xī nặc tê

Hán Việt: nặc tê · Pinyin: nì xī

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓额上之骨隆起,隐于发内。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓额上之骨隆起,隐于发内。