匿瑕 nì xiá · nặc hà Hán Việt: nặc hà · Pinyin: nì xiá Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 瑕 (hà)Pinyinnì xiáHán Việtnặc hàCấu tạo匿 + 瑕 · nặc + hà nghĩa thành phần: nặc + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻人器量大能包容; 掩藏缺点。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人器量大能包容。 2.掩藏缺点。