匿空

nì kōng nặc không

Hán Việt: nặc không · Pinyin: nì kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (không)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗穴,隧道。空,通"孔"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗穴,隧道。空,通"孔"。