匿竄

nì cuàn nặc thoán

Hán Việt: nặc thoán · Pinyin: nì cuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nặc) + (thoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐匿逃窜夜有盗持兵劫其家,人皆匿窜。

Eng

  • Cihui 匿竄 ìcuàn v. flee; steal away