匿竄 nì cuàn · nặc thoán Hán Việt: nặc thoán · Pinyin: nì cuàn Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 竄 (thoán)Pinyinnì cuànHán Việtnặc thoánCấu tạo匿 + 竄 · nặc + thoán nghĩa thành phần: nặc + thoán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 私逃隱遁。如:「凶手畏罪匿竄,不知去向。」EngCihui 匿竄 ìcuàn v. flee; steal away