匿笑
nặc tiếu
Hán Việt: nặc tiếu · Pinyin: nì xiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 竊笑、偷笑。宋.岳珂《桯史.卷五.大小寒》:「優蓋以寒為韓,侍燕者皆縮頸匿笑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 窃笑,暗笑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.窃笑,暗笑。
Eng
- Cihui 匿笑 ìxiào v.o. snicker