匿行 nì xíng · nặc hành Hán Việt: nặc hành · Pinyin: nì xíng Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 行 (hành)Pinyinnì xíngHán Việtnặc hànhCấu tạo匿 + 行 · nặc + hành nghĩa thành phần: nặc + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恶劣的行为。Tân Hoa Tự Điển 1.恶劣的行为。