匿諱 nì huì · nặc húy Hán Việt: nặc húy · Pinyin: nì huì Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 諱 (húy)Pinyinnì huìHán Việtnặc húyCấu tạo匿 + 諱 · nặc + húy nghĩa thành phần: nặc + húy