匿謀 nì móu · nặc mưu Hán Việt: nặc mưu · Pinyin: nì móu Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 謀 (mưu)Pinyinnì móuHán Việtnặc mưuCấu tạo匿 + 謀 · nặc + mưu nghĩa thành phần: nặc + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐藏其谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏其谋略。