匿車下車 nì chē xià chē · nặc xa hạ xa Hán Việt: nặc xa hạ xa · Pinyin: nì chē xià chē Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 車 (xa) + 下 (hạ) + 車 (xa)Pinyinnì chē xià chēHán Việtnặc xa hạ xaCấu tạo匿 + 車 + 下 + 車 · nặc + xa + hạ + xa nghĩa thành phần: nặc + xa + hạ + xa