匿逃 nì táo · nặc đào Hán Việt: nặc đào · Pinyin: nì táo Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 逃 (đào)Pinyinnì táoHán Việtnặc đàoCấu tạo匿 + 逃 · nặc + đào nghĩa thành phần: nặc + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹隐瞒; 潜逃。Tân Hoa Tự Điển 1.犹隐瞒。 2.潜逃。