匿避 nì bì · nặc tị Hán Việt: nặc tị · Pinyin: nì bì Tổng quan Cấu tạo: 匿 (nặc) + 避 (tị)Pinyinnì bìHán Việtnặc tịCấu tạo匿 + 避 · nặc + tị nghĩa thành phần: nặc + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐避,躲避。Tân Hoa Tự Điển 1.隐避,躲避。EngCihui 匿避 nìbì v. flee to escape capture