区中缘 khu trung duyến Hán Việt: khu trung duyến Tổng quan Cấu tạo: 区 (khu) + 中 (trung) + 缘 (duyến)Hán Việtkhu trung duyếnCấu tạo区 + 中 + 缘 · khu + trung + duyến nghĩa thành phần: khu + trung + duyến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人世間的塵緣。南朝宋.謝靈運〈登江中孤嶼〉詩:「想像崑山姿,緬邈區中緣。」唐.李白〈安陸白兆山桃花巖寄劉侍御綰〉詩:「獨此林下意,杳無區中緣。」