區內 qū nèi · khu nội Hán Việt: khu nội · Pinyin: qū nèi Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 內 (nội)Pinyinqū nèiHán Việtkhu nộiCấu tạo區 + 內 · khu + nội nghĩa thành phần: khu + nội