區區僕僕 qū qū pū pū · khu khu bộc bộc Hán Việt: khu khu bộc bộc · Pinyin: qū qū pū pū Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 區 (khu) + 僕 (bộc) + 僕 (bộc)Pinyinqū qū pū pūHán Việtkhu khu bộc bộcCấu tạo區 + 區 + 僕 + 僕 · khu + khu + bộc + bộc nghĩa thành phần: khu + khu + bộc + bộc