區區冗冗

qū qū rǒng rǒng khu khu nhũng nhũng

Hán Việt: khu khu nhũng nhũng · Pinyin: qū qū rǒng rǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (khu) + (nhũng) + (nhũng)