區宙 qū zhòu · khu trụ Hán Việt: khu trụ · Pinyin: qū zhòu Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 宙 (trụ)Pinyinqū zhòuHán Việtkhu trụCấu tạo區 + 宙 · khu + trụ nghĩa thành phần: khu + trụ Nghĩa EngCihui 區宙 ūzhòu n. the universe